Cấu tạo lò hơi tầng sôi, ghi tĩnh, đốt sinh khối

Trong hệ thống nhiệt công nghiệp, lò hơi đóng vai trò như “trái tim” vận hành toàn bộ quy trình sản xuất. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ bên trong một lò hơi gồm những gì và cách hoạt động của từng bộ phận. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn khám phá chi tiết cấu tạo của các loại lò hơi phổ biến nhất hiện nay như tầng sôi, ghi tĩnh và đốt sinh khối. Đây chính là chìa khóa để lựa chọn, vận hành và tối ưu chi phí hiệu quả nhất cho doanh nghiệp.

cấu tạo lò hơi tầng sôi ghi tĩnh

Bạn có đang chọn đúng loại lò hơi cho nhà máy của mình?

Trong bối cảnh ngành công nghiệp ngày càng chú trọng đến hiệu quả năng lượng và tối ưu chi phí vận hành, việc lựa chọn đúng loại lò hơi là yếu tố sống còn. Lò hơi không chỉ là “trái tim” của hệ thống cung cấp nhiệt mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Chi phí nhiên liệu
  • Mức độ tự động hóa
  • Tuổi thọ thiết bị
  • An toàn vận hành
  • Mức độ phát thải và thân thiện môi trường

Bạn đang phân vân giữa lò hơi tầng sôi, lò ghi tĩnh hay lò hơi đốt sinh khối?
Đừng lo, bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý và điểm mạnh – yếu của từng loại!

 Tìm hiểu cấu tạo từng loại lò hơi chi tiết

1. Lò hơi tầng sôi (CFB – Circulating Fluidized Bed)

 Cấu tạo chính:

  • Buồng đốt tầng sôi: Đây là nơi diễn ra quá trình đốt cháy nhiên liệu trong điều kiện hỗn hợp khí và vật liệu rắn (thường là cát hoặc tro bay), tạo ra hiệu ứng “sôi”.
  • Hệ thống phân phối gió sơ cấp và thứ cấp: Phân phối đều không khí vào buồng đốt, hỗ trợ quá trình cháy hoàn toàn.
  • Cyclone (bộ phân ly): Thu hồi hạt rắn chưa cháy hết và đưa trở lại buồng đốt.
  • Bộ hâm nước và quá nhiệt: Nâng cao hiệu suất sinh hơi và giảm tiêu hao nhiên liệu.
  • Bộ điều khiển tự động: Điều chỉnh tỷ lệ gió – nhiên liệu – hơi nước một cách chính xác.

 Đặc điểm:

  • Đốt được nhiều loại nhiên liệu khác nhau, kể cả nhiên liệu có độ ẩm cao hoặc tro lớn.
  • Hiệu suất đốt cao, khả năng kiểm soát khí thải tốt.
  • Cấu tạo phức tạp, chi phí đầu tư cao nhưng tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.

2. Lò hơi ghi tĩnh (Fixed Grate Boiler)

 Cấu tạo chính:

  • Buồng đốt với ghi cố định (ghi gang): Nơi nhiên liệu cháy trên mặt ghi không chuyển động.
  • Ống lửa hoặc ống nước: Tùy vào thiết kế sẽ là loại lò hơi ống lửa hay ống nước.
  • Hệ thống cấp gió cưỡng bức: Cung cấp không khí cho quá trình cháy.
  • Hệ thống thải tro thủ công hoặc bán tự động.

 Đặc điểm:

  • Cấu tạo đơn giản, chi phí đầu tư thấp.
  • Phù hợp với quy mô nhỏ và trung bình.
  • Nhiên liệu đốt thường phải được chuẩn bị kỹ (kích thước, độ ẩm).
  • Hiệu suất không cao bằng lò tầng sôi, khó kiểm soát khí thải.

3. Lò hơi đốt sinh khối (Biomass Fired Boiler)

 Cấu tạo chính:

  • Có thể là lò tầng sôi, lò ghi tĩnh hoặc lò ghi xích, tùy thiết kế cụ thể.
  • Buồng đốt phù hợp với nhiên liệu sinh khối: Củi, vỏ trấu, mùn cưa, viên nén, rơm rạ,...
  • Hệ thống cấp liệu tự động: Giúp cấp nguyên liệu liên tục, giảm sức lao động.
  • Hệ thống thu hồi tro và xử lý khí thải: Đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.

 Đặc điểm:

  • Tiết kiệm nhiên liệu, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp.
  • Thân thiện môi trường, giảm phát thải CO₂.
  • Hiệu suất đốt phụ thuộc vào công nghệ áp dụng (ghi tĩnh hay tầng sôi).
  • Nhiên liệu cần được bảo quản kỹ để tránh ẩm mốc.

lò hơi đốt sinh khối

So sánh chi tiết ba loại lò hơi

Tiêu chí

Lò tầng sôi

Lò ghi tĩnh

Lò đốt sinh khối

Hiệu suất đốt

Rất cao (80–90%)

Trung bình (60–75%)

Cao nếu thiết kế hợp lý

Nhiên liệu sử dụng

Đa dạng, đốt được cả nhiên liệu khó cháy

Cần nhiên liệu khô, kích thước đồng đều

Sinh khối dạng viên, củi, trấu, mùn cưa,...

Mức độ tự động hóa

Cao

Thấp – Trung bình

Tùy theo thiết kế (thường cao)

Chi phí đầu tư

Cao

Thấp

Trung bình đến cao

Chi phí vận hành

Thấp nếu vận hành tốt

Trung bình

Rất tiết kiệm nhiên liệu

Tuổi thọ thiết bị

15–20 năm

8–12 năm

10–15 năm

Phù hợp với quy mô

Trung bình – Lớn

Nhỏ – Trung bình

Tùy công suất thiết kế

Khả năng bảo vệ môi trường

Tốt, ít phát thải

Trung bình – cần xử lý khí thải

Tốt nếu có bộ lọc bụi hiệu quả

Nên chọn loại lò nào cho nhà máy của bạn?

Việc lựa chọn đúng loại lò hơi không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là chiến lược kinh tế dài hạn. Dưới đây là một số gợi ý lựa chọn thực tế:

 Nếu bạn cần công suất lớn, đốt nhiều loại nhiên liệu, và ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu dài hạn → Hãy chọn lò hơi tầng sôi.
 Nếu bạn có quy mô nhỏ, ngân sách đầu tư hạn chế, và muốn vận hành đơn giản → Lò ghi tĩnh là lựa chọn phù hợp.
Nếu bạn hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, gỗ, hoặc có nguồn sinh khối rẻ và dồi dào → Lò hơi đốt sinh khối sẽ giúp tối ưu chi phí nhiên liệu và bảo vệ môi trường.

 KẾT LUẬN:

Hiểu đúng cấu tạo, chọn đúng công nghệ – chính là chìa khóa thành công trong việc đầu tư lò hơi.
Hy vọng bài viết này đã giúp quý vị:

  • Hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý từng loại lò hơi
  • So sánh cụ thể giữa lò tầng sôi, ghi tĩnh và lò đốt sinh khối
  • Đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt và hiệu quả

chọn phù hợp với nhà máy của bạn

Hãy liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ dưới đây để được tư vấn về lò hơi, nồi hơi, và các thiết bị hơi nhiệt:

HeX Boiler - CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG NHIỆT BÁCH KHOA.

Địa chỉ: Số 268B, Quốc Lộ 2, Khu 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Tp Hà Nội.

Hotline: 0917 754 059

Email: info@hexboiler.com

0973840468